任性
任性 (phiên âm pinyin: rèn xìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tùy hứng". 任性 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他有时不免孩子气,有点任性。 (anh ấy có lúc không bỏ được tính trẻ con, có chút sống buông thả.)
Câu ví dụ
他有时不免孩子气,有点任性。
Phân tích từng chữ
任—
性—
Câu hỏi thường gặp
任性 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
任性 có nghĩa là "tùy hứng", thuộc loại tính từ.
任性 đọc như thế nào?
任性 phiên âm pinyin là "rèn xìng".
任性 thuộc HSK mấy?
任性 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 任性 như thế nào?
Ví dụ: 他有时不免孩子气,有点任性。 — nghĩa là "anh ấy có lúc không bỏ được tính trẻ con, có chút sống buông thả.".
Gặp lại 任性 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng