任意
HSK 6trạng từ

任意 nghĩa là tự ý

Pinyin
rèn yì
Tiếng Anh
willfully; arbitrarily

任意 (phiên âm pinyin: rèn yì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự ý". 任意 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 任意三角形。 (tam giác bất kì.)

Câu ví dụ

任意三角形。

tam giác bất kì.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

任意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

任意 có nghĩa là "tự ý", thuộc loại trạng từ.

任意 đọc như thế nào?

任意 phiên âm pinyin là "rèn yì".

任意 thuộc HSK mấy?

任意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 任意 như thế nào?

Ví dụ: 任意三角形。 — nghĩa là "tam giác bất kì.".

Gặp lại 任意 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng