伪造偽造 (phồn thể)
HSK 6động từ

伪造 nghĩa là giả mạo

Pinyin
wěi zào
Tiếng Anh
to forge; to counterfeit

伪造 (phiên âm pinyin: wěi zào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giả mạo". Dạng phồn thể viết là 偽造. 伪造 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 伪造证件 (giấy tờ giả)

Câu ví dụ

伪造证件

giấy tờ giả

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

伪造 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

伪造 có nghĩa là "giả mạo", thuộc loại động từ.

伪造 đọc như thế nào?

伪造 phiên âm pinyin là "wěi zào".

伪造 thuộc HSK mấy?

伪造 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 伪造 như thế nào?

Ví dụ: 伪造证件 — nghĩa là "giấy tờ giả".

Gặp lại 伪造 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng