铸造鑄造 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
铸造 nghĩa là đúc
- Pinyin
- zhù zào
- Tiếng Anh
- casting; founding; to melt; to cast (metal); to mint (coins); to educate
铸造 (phiên âm pinyin: zhù zào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đúc". Dạng phồn thể viết là 鑄造. 铸造 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 铸造机器零件。 (đúc linh kiện máy móc)
Câu ví dụ
铸造机器零件。
Phân tích từng chữ
铸—
造—
Câu hỏi thường gặp
铸造 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
铸造 có nghĩa là "đúc", thuộc loại động từ, danh từ.
铸造 đọc như thế nào?
铸造 phiên âm pinyin là "zhù zào".
铸造 thuộc HSK mấy?
铸造 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 铸造 như thế nào?
Ví dụ: 铸造机器零件。 — nghĩa là "đúc linh kiện máy móc".
Gặp lại 铸造 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng