创造創造 (phồn thể)
HSK 5động từ

创造 nghĩa là sáng tạo

Pinyin
chuàng zào
Tiếng Anh
to create, to bring about, to produce

创造 (phiên âm pinyin: chuàng zào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sáng tạo". Dạng phồn thể viết là 創造. 创造 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 劳动人民是历史的创造者。 (nhân dân lao động là những người sáng tạo ra lịch sử.)

Câu ví dụ

劳动人民是历史的创造者。

nhân dân lao động là những người sáng tạo ra lịch sử.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

创造 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

创造 có nghĩa là "sáng tạo", thuộc loại động từ.

创造 đọc như thế nào?

创造 phiên âm pinyin là "chuàng zào".

创造 thuộc HSK mấy?

创造 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 创造 như thế nào?

Ví dụ: 劳动人民是历史的创造者。 — nghĩa là "nhân dân lao động là những người sáng tạo ra lịch sử.".

Gặp lại 创造 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng