造型

造型 nghĩa là tạo hình

Pinyin
zào xíng
Tiếng Anh
modeling; mold-makingmodel; mold

造型 (phiên âm pinyin: zào xíng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạo hình". 造型 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这些玩具造型简单,生动有趣。 (những đồ chơi này tạo dáng đơn giản, rất sinh động.)

Câu ví dụ

这些玩具造型简单,生动有趣。

những đồ chơi này tạo dáng đơn giản, rất sinh động.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

造型 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

造型 có nghĩa là "tạo hình".

造型 đọc như thế nào?

造型 phiên âm pinyin là "zào xíng".

造型 thuộc HSK mấy?

造型 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 造型 như thế nào?

Ví dụ: 这些玩具造型简单,生动有趣。 — nghĩa là "những đồ chơi này tạo dáng đơn giản, rất sinh động.".

Gặp lại 造型 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng