制造製造 (phồn thể)
HSK 5động từ

制造 nghĩa là chế tạo, làm

Pinyin
zhì zào
Tiếng Anh
to manufacture; to maketo engineer; to create; to fabricate

制造 (phiên âm pinyin: zhì zào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chế tạo, làm". Dạng phồn thể viết là 製造. 制造 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 制造紧张气氛。 (gây ra không khí căng thẳng)

Câu ví dụ

制造紧张气氛。

gây ra không khí căng thẳng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

制造 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

制造 có nghĩa là "chế tạo, làm", thuộc loại động từ.

制造 đọc như thế nào?

制造 phiên âm pinyin là "zhì zào".

制造 thuộc HSK mấy?

制造 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 制造 như thế nào?

Ví dụ: 制造紧张气氛。 — nghĩa là "gây ra không khí căng thẳng".

Gặp lại 制造 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng