伶俐
伶俐 (phiên âm pinyin: líng lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lanh lợi, thông minh". 伶俐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这孩子真伶俐。 (đứa trẻ này thật thông minh linh hoạt.)
Câu ví dụ
这孩子真伶俐。
Phân tích từng chữ
伶—
俐—
Câu hỏi thường gặp
伶俐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
伶俐 có nghĩa là "lanh lợi, thông minh", thuộc loại tính từ.
伶俐 đọc như thế nào?
伶俐 phiên âm pinyin là "líng lì".
伶俐 thuộc HSK mấy?
伶俐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 伶俐 như thế nào?
Ví dụ: 这孩子真伶俐。 — nghĩa là "đứa trẻ này thật thông minh linh hoạt.".
Gặp lại 伶俐 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng