诸位諸位 (phồn thể)
HSK 6cụm từ
诸位 nghĩa là các ngài, các vị
- Pinyin
- zhū wèi
- Tiếng Anh
- (used in addressing a group)Ladies and Gentlemen; Sirs; everyoneyou
诸位 (phiên âm pinyin: zhū wèi) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "các ngài, các vị". Dạng phồn thể viết là 諸位. 诸位 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 诸位有何意见,请尽量发表。 (các vị có ý kiến gì, xin tận tình phát biểu)
Câu ví dụ
诸位有何意见,请尽量发表。
Phân tích từng chữ
诸—
位wèivịCâu hỏi thường gặp
诸位 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
诸位 có nghĩa là "các ngài, các vị", thuộc loại cụm từ.
诸位 đọc như thế nào?
诸位 phiên âm pinyin là "zhū wèi".
诸位 thuộc HSK mấy?
诸位 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 诸位 như thế nào?
Ví dụ: 诸位有何意见,请尽量发表。 — nghĩa là "các vị có ý kiến gì, xin tận tình phát biểu".
Gặp lại 诸位 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng