位置
位置 (phiên âm pinyin: wèi zhi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vị trí". 位置 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: '狂人日记'在中国新文学中占有重要位置。 ("Nhật ký người điên" có chỗ đứng quan trọng trong nền văn học mới ở Trung Quốc.)
Câu ví dụ
'狂人日记'在中国新文学中占有重要位置。
Phân tích từng chữ
位wèivị
置—
Câu hỏi thường gặp
位置 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
位置 có nghĩa là "vị trí", thuộc loại danh từ.
位置 đọc như thế nào?
位置 phiên âm pinyin là "wèi zhi".
位置 thuộc HSK mấy?
位置 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 位置 như thế nào?
Ví dụ: '狂人日记'在中国新文学中占有重要位置。 — nghĩa là ""Nhật ký người điên" có chỗ đứng quan trọng trong nền văn học mới ở Trung Quốc.".
Gặp lại 位置 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng