方位
HSK 6danh từ

方位 nghĩa là phương hướng, phương vị

Pinyin
fāng wèi
Tiếng Anh
position; bearing; direction; points of the compass; place

方位 (phiên âm pinyin: fāng wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phương hướng, phương vị". 方位 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 下着大雨,辨不清方位。 (mưa lớn quá, không phân biệt được phương hướng.)

Câu ví dụ

下着大雨,辨不清方位。

mưa lớn quá, không phân biệt được phương hướng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

方位 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

方位 có nghĩa là "phương hướng, phương vị", thuộc loại danh từ.

方位 đọc như thế nào?

方位 phiên âm pinyin là "fāng wèi".

方位 thuộc HSK mấy?

方位 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 方位 như thế nào?

Ví dụ: 下着大雨,辨不清方位。 — nghĩa là "mưa lớn quá, không phân biệt được phương hướng.".

Gặp lại 方位 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng