学位學位 (phồn thể)
HSK 6danh từ

学位 nghĩa là học vị

Pinyin
xué wèi
Tiếng Anh
academic degree; degree

学位 (phiên âm pinyin: xué wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "học vị". Dạng phồn thể viết là 學位. 学位 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

学位 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

学位 có nghĩa là "học vị", thuộc loại danh từ.

学位 đọc như thế nào?

学位 phiên âm pinyin là "xué wèi".

学位 thuộc HSK mấy?

学位 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 学位 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng