单位單位 (phồn thể)
HSK 5danh từ
单位 nghĩa là đơn vị
- Pinyin
- dān wèi
- Tiếng Anh
- unit (in measurement)work unit (in organization)unity
单位 (phiên âm pinyin: dān wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đơn vị". Dạng phồn thể viết là 單位. 单位 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 参加竞赛的有很多单位。 (tham gia thi đua có nhiều đơn vị.)
Câu ví dụ
参加竞赛的有很多单位。
Phân tích từng chữ
单—
位wèivịCâu hỏi thường gặp
单位 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
单位 có nghĩa là "đơn vị", thuộc loại danh từ.
单位 đọc như thế nào?
单位 phiên âm pinyin là "dān wèi".
单位 thuộc HSK mấy?
单位 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 单位 như thế nào?
Ví dụ: 参加竞赛的有很多单位。 — nghĩa là "tham gia thi đua có nhiều đơn vị.".
Gặp lại 单位 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng