部位
HSK 6danh từ

部位 nghĩa là bộ vị, vị trí

Pinyin
bù wèi
Tiếng Anh
position; place; aspect; part

部位 (phiên âm pinyin: bù wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bộ vị, vị trí". 部位 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发音部位 (bộ vị phát âm; vị trí phát âm)

Câu ví dụ

发音部位

bộ vị phát âm; vị trí phát âm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

部位 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

部位 có nghĩa là "bộ vị, vị trí", thuộc loại danh từ.

部位 đọc như thế nào?

部位 phiên âm pinyin là "bù wèi".

部位 thuộc HSK mấy?

部位 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 部位 như thế nào?

Ví dụ: 发音部位 — nghĩa là "bộ vị phát âm; vị trí phát âm".

Gặp lại 部位 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng