作业作業 (phồn thể)
HSK 3danh từ
作业 nghĩa là bài tập về nhà
- Pinyin
- zuò yè
- Tiếng Anh
- homework, schoolwork; school assignmentwork; task; operation; productionprofession
作业 (phiên âm pinyin: zuò yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bài tập về nhà". Dạng phồn thể viết là 作業. 作业 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 课外作业 (bài tập ở nhà)
Câu ví dụ
课外作业
Phân tích từng chữ
作—
业—
Câu hỏi thường gặp
作业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
作业 có nghĩa là "bài tập về nhà", thuộc loại danh từ.
作业 đọc như thế nào?
作业 phiên âm pinyin là "zuò yè".
作业 thuộc HSK mấy?
作业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 作业 như thế nào?
Ví dụ: 课外作业 — nghĩa là "bài tập ở nhà".
Gặp lại 作业 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng