作废作廢 (phồn thể)
HSK 6động từ

作废 nghĩa là xóa bỏ, mất hiệu quả

Pinyin
zuò fèi
Tiếng Anh
to become invalidto cancel; to delete; to nullify

作废 (phiên âm pinyin: zuò fèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xóa bỏ, mất hiệu quả". Dạng phồn thể viết là 作廢. 作废 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 作废的票不能再用。 (vé hết hạn không thể dùng được.)

Câu ví dụ

作废的票不能再用。

vé hết hạn không thể dùng được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

作废 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

作废 có nghĩa là "xóa bỏ, mất hiệu quả", thuộc loại động từ.

作废 đọc như thế nào?

作废 phiên âm pinyin là "zuò fèi".

作废 thuộc HSK mấy?

作废 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 作废 như thế nào?

Ví dụ: 作废的票不能再用。 — nghĩa là "vé hết hạn không thể dùng được.".

Gặp lại 作废 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng