合作
HSK 5động từ

合作 nghĩa là hợp tác

Pinyin
hé zuò
Tiếng Anh
to cooperate; to collaborate; to work together

合作 (phiên âm pinyin: hé zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hợp tác". 合作 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 分工合作 (phân công hợp tác)

Câu ví dụ

分工合作

phân công hợp tác

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

合作 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

合作 có nghĩa là "hợp tác", thuộc loại động từ.

合作 đọc như thế nào?

合作 phiên âm pinyin là "hé zuò".

合作 thuộc HSK mấy?

合作 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 合作 như thế nào?

Ví dụ: 分工合作 — nghĩa là "phân công hợp tác".

Gặp lại 合作 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng