作用
HSK 4danh từ, động từ
作用 nghĩa là tác dụng
- Pinyin
- zuò yòng
- Tiếng Anh
- effect; roleaction; functionintention; motiveto act on; to affect
作用 (phiên âm pinyin: zuò yòng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tác dụng". 作用 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 外界的事物作用于我们的感觉器官,在我们的头脑中形成形象。 (sự vật của thế giới bên ngoài ảnh hưởng lên cơ quan cảm giác của chúng ta, hình thành hình tượng trong não chúng ta.)
Câu ví dụ
外界的事物作用于我们的感觉器官,在我们的头脑中形成形象。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
作用 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
作用 có nghĩa là "tác dụng", thuộc loại danh từ, động từ.
作用 đọc như thế nào?
作用 phiên âm pinyin là "zuò yòng".
作用 thuộc HSK mấy?
作用 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 作用 như thế nào?
Ví dụ: 外界的事物作用于我们的感觉器官,在我们的头脑中形成形象。 — nghĩa là "sự vật của thế giới bên ngoài ảnh hưởng lên cơ quan cảm giác của chúng ta, hình thành hình tượng trong não chúng ta.".
Gặp lại 作用 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng