制作製作 (phồn thể)
HSK 5động từ

制作 nghĩa là chế tạo, làm ra, chế ra

Pinyin
zhì zuò
Tiếng Anh
to make; to manufacture; to produce; to formulate; to create (of art/music/etc)

制作 (phiên âm pinyin: zhì zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chế tạo, làm ra, chế ra". Dạng phồn thể viết là 製作. 制作 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 制作家具 (làm ra dụng cụ gia đình)

Câu ví dụ

制作家具

làm ra dụng cụ gia đình

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

制作 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

制作 có nghĩa là "chế tạo, làm ra, chế ra", thuộc loại động từ.

制作 đọc như thế nào?

制作 phiên âm pinyin là "zhì zuò".

制作 thuộc HSK mấy?

制作 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 制作 như thế nào?

Ví dụ: 制作家具 — nghĩa là "làm ra dụng cụ gia đình".

Gặp lại 制作 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng