工作
工作 (phiên âm pinyin: gōng zuò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công việc". 工作 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 工作了一整天。 (làm việc cả ngày.)
Giải nghĩa
Hoạt động lao động, nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ được giao.
Câu ví dụ
工作了一整天。
Cách dùng chi tiết
工作 có hai nghĩa chính: danh từ chỉ hoạt động lao động, nghề nghiệp và động từ chỉ hành động thực hiện công việc đó. Khi là danh từ, nó chỉ một nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp. Người ta thường nói '找工作' (zhǎo gōngzuò - tìm việc) hoặc '一份工作' (yī fèn gōngzuò - một công việc).
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
工作 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
工作 có nghĩa là "công việc", thuộc loại danh từ. Hoạt động lao động, nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ được giao.
工作 đọc như thế nào?
工作 phiên âm pinyin là "gōng zuò".
工作 thuộc HSK mấy?
工作 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 工作 như thế nào?
Ví dụ: 工作了一整天。 — nghĩa là "làm việc cả ngày.".
Gặp lại 工作 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng