作为作為 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ
作为 nghĩa là là, làm với tư cách
- Pinyin
- zuò wéi
- Tiếng Anh
- conduct; deed; actionaccomplishment; achievementto accomplish; to do sth. worthwhileto regard as; to look on as; to take for; (treat) as
作为 (phiên âm pinyin: zuò wéi) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "là, làm với tư cách". Dạng phồn thể viết là 作為. 作为 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 评论一个人,不但要根据他的谈吐,而且更需要根据他的作为。 (bình luận một người, không những phải căn cứ vào lời nói của họ, mà còn phải căn cứ vào hành động của họ.)
Câu ví dụ
评论一个人,不但要根据他的谈吐,而且更需要根据他的作为。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
作为 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
作为 có nghĩa là "là, làm với tư cách", thuộc loại danh từ, động từ.
作为 đọc như thế nào?
作为 phiên âm pinyin là "zuò wéi".
作为 thuộc HSK mấy?
作为 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 作为 như thế nào?
Ví dụ: 评论一个人,不但要根据他的谈吐,而且更需要根据他的作为。 — nghĩa là "bình luận một người, không những phải căn cứ vào lời nói của họ, mà còn phải căn cứ vào hành động của họ.".
Gặp lại 作为 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng