作家

作家 nghĩa là nhà văn, tác giả

Pinyin
zuò jiā
Tiếng Anh
writer; author

作家 (phiên âm pinyin: zuò jiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà văn, tác giả". 作家 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这位作家的小说深受读者喜爱,销量一直很好。 (Tiểu thuyết của nhà văn này được độc giả yêu thích, doanh số luôn tốt.)

Giải nghĩa

Người chuyên viết sách, truyện hoặc các tác phẩm văn học.

Câu ví dụ

这位作家的小说深受读者喜爱,销量一直很好。

Tiểu thuyết của nhà văn này được độc giả yêu thích, doanh số luôn tốt.

Cách dùng chi tiết

作家 là danh từ chỉ người chuyên viết sách, truyện, tiểu thuyết hoặc các tác phẩm văn học khác. Đây là một nghề nghiệp đòi hỏi sự sáng tạo, khả năng ngôn ngữ và tư duy sâu sắc. Từ này thường dùng để chỉ những người có tác phẩm được xuất bản và có ảnh hưởng trong giới văn học. Nó khác với người chỉ viết lách thông thường.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

作家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

作家 có nghĩa là "nhà văn, tác giả", thuộc loại danh từ. Người chuyên viết sách, truyện hoặc các tác phẩm văn học.

作家 đọc như thế nào?

作家 phiên âm pinyin là "zuò jiā".

作家 thuộc HSK mấy?

作家 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 作家 như thế nào?

Ví dụ: 这位作家的小说深受读者喜爱,销量一直很好。 — nghĩa là "Tiểu thuyết của nhà văn này được độc giả yêu thích, doanh số luôn tốt.".

Gặp lại 作家 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng