作弊
HSK 6động từ
作弊 nghĩa là làm càn, làm bậy, gian lận
- Pinyin
- zuò bì
- Tiếng Anh
- to practice fraud; to cheatto engage in corrupt practices
作弊 (phiên âm pinyin: zuò bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm càn, làm bậy, gian lận". 作弊 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 通同作弊 (thông đồng làm bậy)
Câu ví dụ
通同作弊
Phân tích từng chữ
作—
弊—
Câu hỏi thường gặp
作弊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
作弊 có nghĩa là "làm càn, làm bậy, gian lận", thuộc loại động từ.
作弊 đọc như thế nào?
作弊 phiên âm pinyin là "zuò bì".
作弊 thuộc HSK mấy?
作弊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 作弊 như thế nào?
Ví dụ: 通同作弊 — nghĩa là "thông đồng làm bậy".
Gặp lại 作弊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng