作息

作息 nghĩa là làm việc và nghỉ ngơi

Pinyin
zuò xī
Tiếng Anh
work and restplayact; pretend

作息 (phiên âm pinyin: zuò xī) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm việc và nghỉ ngơi". 作息 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 按时作息 (làm việc và nghỉ ngơi đúng giờ.)

Câu ví dụ

按时作息

làm việc và nghỉ ngơi đúng giờ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

作息 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

作息 có nghĩa là "làm việc và nghỉ ngơi".

作息 đọc như thế nào?

作息 phiên âm pinyin là "zuò xī".

作息 thuộc HSK mấy?

作息 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 作息 như thế nào?

Ví dụ: 按时作息 — nghĩa là "làm việc và nghỉ ngơi đúng giờ.".

Gặp lại 作息 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng