你们
你们 (phiên âm pinyin: nǐ men) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Các bạn". Ví dụ: 你们有没有看过这部电影?我觉得很精彩。 (Các bạn đã xem bộ phim này chưa? Tôi thấy rất hay.)
Giải nghĩa
Đại từ chỉ ngôi thứ hai số nhiều.
Câu ví dụ
你们有没有看过这部电影?我觉得很精彩。
Cách dùng chi tiết
Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều, dùng để chỉ nhóm người đối diện. Nó tương đương với 'các bạn' trong tiếng Việt. Khi bạn muốn nói chuyện với nhiều người cùng lúc, hãy dùng '你们'.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
你们 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
你们 có nghĩa là "Các bạn", thuộc loại đại từ. Đại từ chỉ ngôi thứ hai số nhiều.
你们 đọc như thế nào?
你们 phiên âm pinyin là "nǐ men".
Đặt câu với 你们 như thế nào?
Ví dụ: 你们有没有看过这部电影?我觉得很精彩。 — nghĩa là "Các bạn đã xem bộ phim này chưa? Tôi thấy rất hay.".
Gặp lại 你们 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng