例如
例如 (phiên âm pinyin: lì rú) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ví dụ". 例如 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 田径运动的项目很多,例如跳高、跳远、百米赛跑等。 (hạng mục điền kinh rất nhiều, ví dụ như nhảy cao, nhảy xa, chạy trăm mét.)
Câu ví dụ
田径运动的项目很多,例如跳高、跳远、百米赛跑等。
Phân tích từng chữ
例—
如—
Câu hỏi thường gặp
例如 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
例如 có nghĩa là "ví dụ", thuộc loại trạng từ.
例如 đọc như thế nào?
例如 phiên âm pinyin là "lì rú".
例如 thuộc HSK mấy?
例如 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 例如 như thế nào?
Ví dụ: 田径运动的项目很多,例如跳高、跳远、百米赛跑等。 — nghĩa là "hạng mục điền kinh rất nhiều, ví dụ như nhảy cao, nhảy xa, chạy trăm mét.".
Gặp lại 例如 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng