比例
比例 (phiên âm pinyin: bǐ lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỷ lệ". 比例 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 教师和学生的比例已经达到要求 (tỉ lệ thầy giáo và học sinh đã đạt yêu cầu)
Câu ví dụ
教师和学生的比例已经达到要求
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
比例 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
比例 có nghĩa là "tỷ lệ", thuộc loại danh từ.
比例 đọc như thế nào?
比例 phiên âm pinyin là "bǐ lì".
比例 thuộc HSK mấy?
比例 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 比例 như thế nào?
Ví dụ: 教师和学生的比例已经达到要求 — nghĩa là "tỉ lệ thầy giáo và học sinh đã đạt yêu cầu".
Gặp lại 比例 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng