破例
破例 (phiên âm pinyin: pò lì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phá lệ, ngoại lệ". 破例 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 制度要严格遵守,不能破例。 (nghiêm túc tuân thủ theo chế độ, không được phá lệ cũ.)
Câu ví dụ
制度要严格遵守,不能破例。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
破例 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
破例 có nghĩa là "phá lệ, ngoại lệ".
破例 đọc như thế nào?
破例 phiên âm pinyin là "pò lì".
破例 thuộc HSK mấy?
破例 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 破例 như thế nào?
Ví dụ: 制度要严格遵守,不能破例。 — nghĩa là "nghiêm túc tuân thủ theo chế độ, không được phá lệ cũ.".
Gặp lại 破例 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng