比如
比如 (phiên âm pinyin: bǐ rú) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ví dụ như, chẳng hạn như". 比如 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 有些问题已经作出决定,比如招多少学生,分多少班,等等。 (vài vấn đề đã được giải quyết, chẳng hạn như tuyển sinh bao nhiêu, chia bao nhiêu lớp v.v...)
Câu ví dụ
有些问题已经作出决定,比如招多少学生,分多少班,等等。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
比如 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
比如 có nghĩa là "ví dụ như, chẳng hạn như", thuộc loại cụm từ.
比如 đọc như thế nào?
比如 phiên âm pinyin là "bǐ rú".
比如 thuộc HSK mấy?
比如 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 比如 như thế nào?
Ví dụ: 有些问题已经作出决定,比如招多少学生,分多少班,等等。 — nghĩa là "vài vấn đề đã được giải quyết, chẳng hạn như tuyển sinh bao nhiêu, chia bao nhiêu lớp v.v...".
Gặp lại 比如 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng