例外
例外 (phiên âm pinyin: lì wài) là tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngoại lệ". 例外 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一般讲纬度越高,气温越低,但也有例外。 (nói chung vĩ độ càng cao thì nhiệt độ càng thấp, nhưng cũng có trường hợp ngoại lệ.)
Câu ví dụ
一般讲纬度越高,气温越低,但也有例外。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
例外 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
例外 có nghĩa là "ngoại lệ", thuộc loại tính từ vị ngữ, danh từ.
例外 đọc như thế nào?
例外 phiên âm pinyin là "lì wài".
例外 thuộc HSK mấy?
例外 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 例外 như thế nào?
Ví dụ: 一般讲纬度越高,气温越低,但也有例外。 — nghĩa là "nói chung vĩ độ càng cao thì nhiệt độ càng thấp, nhưng cũng có trường hợp ngoại lệ.".
Gặp lại 例外 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng