惯例慣例 (phồn thể)
HSK 6danh từ

惯例 nghĩa là lệ cũ, cách làm thường lệ

Pinyin
guàn lì
Tiếng Anh
usual practice; convention

惯例 (phiên âm pinyin: guàn lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lệ cũ, cách làm thường lệ". Dạng phồn thể viết là 慣例. 惯例 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 打破惯例 (phá bỏ lệ cũ)

Câu ví dụ

打破惯例

phá bỏ lệ cũ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

惯例 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

惯例 có nghĩa là "lệ cũ, cách làm thường lệ", thuộc loại danh từ.

惯例 đọc như thế nào?

惯例 phiên âm pinyin là "guàn lì".

惯例 thuộc HSK mấy?

惯例 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 惯例 như thế nào?

Ví dụ: 打破惯例 — nghĩa là "phá bỏ lệ cũ".

Gặp lại 惯例 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng