便利店 (phiên âm pinyin: biàn lì diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cửa hàng tiện lợi". Ví dụ: 口渴了,我去楼下的便利店买瓶水。 (Khát nước quá, tôi đi cửa hàng tiện lợi dưới nhà mua chai nước.)
Giải nghĩa
Cửa hàng nhỏ bán đồ thiết yếu, mở cửa tiện lợi.
Câu ví dụ
口渴了,我去楼下的便利店买瓶水。
Cách dùng chi tiết
便利店 là danh từ chỉ cửa hàng nhỏ, thường mở cửa muộn hoặc 24/7, bán các mặt hàng thiết yếu như đồ ăn nhẹ, nước uống, đồ dùng cá nhân. Nó giống như cửa hàng tiện lợi ở Việt Nam. Khi bạn cần mua một món đồ nhanh chóng hoặc vào giờ khuya, đây là lựa chọn phổ biến. Hãy nhớ rằng '便利' nghĩa là tiện lợi, nên tên gọi đã nói lên chức năng của nó.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
便利店 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
便利店 đọc như thế nào?
Đặt câu với 便利店 như thế nào?
Gặp lại 便利店 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng