保姆

保姆 nghĩa là bảo mẫu, cô giúp việc

Pinyin
bǎo mǔ
Tiếng Anh
housekeeper; babysitter; nursemaid

保姆 (phiên âm pinyin: bǎo mǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo mẫu, cô giúp việc". 保姆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我家请了一个保姆来照顾孩子和做家务。 (Nhà tôi đã thuê một bảo mẫu để trông nom con cái và làm việc nhà.)

Giải nghĩa

Người giúp việc gia đình, chuyên chăm sóc trẻ em và việc nhà.

Câu ví dụ

我家请了一个保姆来照顾孩子和做家务。

Nhà tôi đã thuê một bảo mẫu để trông nom con cái và làm việc nhà.

Cách dùng chi tiết

保姆 là người giúp việc gia đình, thường có nhiệm vụ trông trẻ, nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa. Người ta thường thuê保姆 khi bận rộn hoặc cần sự hỗ trợ trong việc chăm sóc gia đình. Cụm từ phổ biến là "请保姆" (thuê bảo mẫu) hoặc "好保姆" (bảo mẫu giỏi).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

帮佣

Câu hỏi thường gặp

保姆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保姆 có nghĩa là "bảo mẫu, cô giúp việc", thuộc loại danh từ. Người giúp việc gia đình, chuyên chăm sóc trẻ em và việc nhà.

保姆 đọc như thế nào?

保姆 phiên âm pinyin là "bǎo mǔ".

保姆 thuộc HSK mấy?

保姆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 保姆 như thế nào?

Ví dụ: 我家请了一个保姆来照顾孩子和做家务。 — nghĩa là "Nhà tôi đã thuê một bảo mẫu để trông nom con cái và làm việc nhà.".

Gặp lại 保姆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng