学生學生 (phồn thể)
学生 (phiên âm pinyin: xué sheng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "học sinh". Dạng phồn thể viết là 學生. 学生 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 每个学生都应该认真完成老师布置的作业。 (Mỗi học sinh đều nên hoàn thành bài tập thầy cô giao một cách nghiêm túc.)
Giải nghĩa
Người đang học tập tại trường.
Câu ví dụ
每个学生都应该认真完成老师布置的作业。
Cách dùng chi tiết
学生 là người đang học tập tại trường, bao gồm cả học sinh tiểu học, trung học và sinh viên đại học. Đây là từ chung để chỉ người đi học. Cụm từ thường gặp là 学生证 (thẻ học sinh/sinh viên) hoặc 学生会 (hội sinh viên).
Phân tích từng chữ
学—
生—
Câu hỏi thường gặp
学生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
学生 có nghĩa là "học sinh", thuộc loại danh từ. Người đang học tập tại trường.
学生 đọc như thế nào?
学生 phiên âm pinyin là "xué sheng".
学生 thuộc HSK mấy?
学生 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 学生 như thế nào?
Ví dụ: 每个学生都应该认真完成老师布置的作业。 — nghĩa là "Mỗi học sinh đều nên hoàn thành bài tập thầy cô giao một cách nghiêm túc.".
Gặp lại 学生 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng