工人
工人 (phiên âm pinyin: gōng rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công nhân". 工人 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这位工人正在努力地工作。 (Người công nhân này đang làm việc chăm chỉ.)
Giải nghĩa
Người lao động chân tay, làm việc trong nhà máy hoặc công trường.
Câu ví dụ
这位工人正在努力地工作。
Cách dùng chi tiết
工人 là từ chỉ người lao động chân tay, thường làm việc trong các nhà máy, công trường. Nó là một danh từ chung và rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Khi nói về một người cụ thể, bạn có thể thêm các từ chỉ số lượng hoặc tính từ phía trước.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
劳动者
Câu hỏi thường gặp
工人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
工人 có nghĩa là "công nhân", thuộc loại danh từ. Người lao động chân tay, làm việc trong nhà máy hoặc công trường.
工人 đọc như thế nào?
工人 phiên âm pinyin là "gōng rén".
工人 thuộc HSK mấy?
工人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 工人 như thế nào?
Ví dụ: 这位工人正在努力地工作。 — nghĩa là "Người công nhân này đang làm việc chăm chỉ.".
Gặp lại 工人 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng