校长校長 (phồn thể)

校长 nghĩa là hiệu trưởng

Pinyin
xiào zhǎng
Tiếng Anh
headmaster; principalpresident; chancellor

校长 (phiên âm pinyin: xiào zhǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiệu trưởng". Dạng phồn thể viết là 校長. 校长 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 校长在开学典礼上发表了重要讲话。 (Hiệu trưởng đã có bài phát biểu quan trọng tại lễ khai giảng.)

Giải nghĩa

Người đứng đầu, quản lý và điều hành một trường học.

Câu ví dụ

校长在开学典礼上发表了重要讲话。

Hiệu trưởng đã có bài phát biểu quan trọng tại lễ khai giảng.

Cách dùng chi tiết

校长 là người đứng đầu, quản lý và điều hành một trường học. Họ chịu trách nhiệm về mọi hoạt động của trường. Cụm từ thường gặp là 校长室 (phòng hiệu trưởng) hoặc 校长致辞 (bài phát biểu của hiệu trưởng).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

校长 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

校长 có nghĩa là "hiệu trưởng", thuộc loại danh từ. Người đứng đầu, quản lý và điều hành một trường học.

校长 đọc như thế nào?

校长 phiên âm pinyin là "xiào zhǎng".

校长 thuộc HSK mấy?

校长 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 校长 như thế nào?

Ví dụ: 校长在开学典礼上发表了重要讲话。 — nghĩa là "Hiệu trưởng đã có bài phát biểu quan trọng tại lễ khai giảng.".

Gặp lại 校长 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng