医生 (phiên âm pinyin: yī shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bác sĩ". Dạng phồn thể viết là 醫生. 医生 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 生病了就应该及时去看医生,不要耽误病情。 (Khi bị bệnh nên đi khám bác sĩ kịp thời, đừng để bệnh tình thêm nặng.)
Giải nghĩa
Bác sĩ, người có chuyên môn y khoa để khám và chữa bệnh.
Câu ví dụ
生病了就应该及时去看医生,不要耽误病情。
Cách dùng chi tiết
医生 là người có chuyên môn về y khoa, có nhiệm vụ khám chữa bệnh cho con người. Đây là một nghề nghiệp rất quan trọng trong xã hội. Cụm từ phổ biến là '看医生' (khám bác sĩ) hoặc '医生建议' (lời khuyên của bác sĩ). Nó khác với '护士' (y tá) ở chỗ bác sĩ là người chẩn đoán và đưa ra phác đồ điều trị chính, còn y tá hỗ trợ.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
医生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
医生 đọc như thế nào?
医生 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 医生 như thế nào?
Gặp lại 医生 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng