护士護士 (phồn thể)

护士 nghĩa là y tá

Pinyin
hù shi, hù shì
Tiếng Anh
(hospital) nurse

护士 (phiên âm pinyin: hù shi, hù shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "y tá". Dạng phồn thể viết là 護士. 护士 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 护士们在医院里非常忙碌,总是尽心尽力照顾病人。 (Các y tá ở bệnh viện làm việc rất bận rộn, luôn tận tâm chăm sóc bệnh nhân.)

Giải nghĩa

Y tá, người hỗ trợ bác sĩ chăm sóc bệnh nhân và thực hiện y lệnh.

Câu ví dụ

护士们在医院里非常忙碌,总是尽心尽力照顾病人。

Các y tá ở bệnh viện làm việc rất bận rộn, luôn tận tâm chăm sóc bệnh nhân.

Cách dùng chi tiết

护士 là người hỗ trợ bác sĩ trong việc chăm sóc bệnh nhân, thực hiện các y lệnh, tiêm thuốc, thay băng và theo dõi tình trạng sức khỏe của người bệnh. Họ đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Cụm từ thường gặp là '护士工作' (công việc của y tá) hoặc '护士长' (y tá trưởng). Khác với '医生' (bác sĩ), y tá tập trung vào việc chăm sóc trực tiếp và thực hiện các chỉ định.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

护士 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

护士 có nghĩa là "y tá", thuộc loại danh từ. Y tá, người hỗ trợ bác sĩ chăm sóc bệnh nhân và thực hiện y lệnh.

护士 đọc như thế nào?

护士 phiên âm pinyin là "hù shi, hù shì".

护士 thuộc HSK mấy?

护士 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 护士 như thế nào?

Ví dụ: 护士们在医院里非常忙碌,总是尽心尽力照顾病人。 — nghĩa là "Các y tá ở bệnh viện làm việc rất bận rộn, luôn tận tâm chăm sóc bệnh nhân.".

Gặp lại 护士 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng