教授
HSK 4danh từ, động từnghề nghiệp

教授 nghĩa là giáo sư

Pinyin
jiào shòu
Tiếng Anh
professorto instruct; to teach

教授 (phiên âm pinyin: jiào shòu) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giáo sư". 教授 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这位教授在学术界享有很高的声誉。 (Vị giáo sư này có danh tiếng rất cao trong giới học thuật.)

Giải nghĩa

Chức danh học hàm cao nhất trong các trường đại học.

Câu ví dụ

这位教授在学术界享有很高的声誉。

Vị giáo sư này có danh tiếng rất cao trong giới học thuật.

Cách dùng chi tiết

教授 là chức danh học hàm cao nhất trong các trường đại học, thường là người đứng đầu một bộ môn hoặc có đóng góp lớn cho nghiên cứu khoa học. Khác với 老师 (giáo viên) có thể dạy ở mọi cấp, 教授 thường chỉ dành cho bậc đại học và sau đại học. Cụm từ thường gặp là 教授课程 (giảng dạy môn học).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

教授 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

教授 có nghĩa là "giáo sư", thuộc loại danh từ, động từ. Chức danh học hàm cao nhất trong các trường đại học.

教授 đọc như thế nào?

教授 phiên âm pinyin là "jiào shòu".

教授 thuộc HSK mấy?

教授 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 教授 như thế nào?

Ví dụ: 这位教授在学术界享有很高的声誉。 — nghĩa là "Vị giáo sư này có danh tiếng rất cao trong giới học thuật.".

Gặp lại 教授 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng