保安
保安 (phiên âm pinyin: bǎo ān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bảo vệ". Ví dụ: 小区里的保安每天晚上都会巡逻,确保大家的安全。 (Nhân viên bảo vệ trong khu dân cư mỗi tối đều đi tuần tra, đảm bảo an toàn cho mọi người.)
Giải nghĩa
Người làm nhiệm vụ trông coi, bảo vệ an ninh.
Câu ví dụ
小区里的保安每天晚上都会巡逻,确保大家的安全。
Cách dùng chi tiết
保安 là người làm nhiệm vụ trông coi, bảo vệ an ninh cho một khu vực nào đó như tòa nhà, chung cư, công ty. Họ thường mặc đồng phục và có trách nhiệm giữ gìn trật tự, phòng chống trộm cắp. Cụm từ phổ biến là 保安人员 (nhân viên bảo vệ) hoặc 物业保安 (bảo vệ của ban quản lý tòa nhà).
Phân tích từng chữ
保—
安—
Từ đồng nghĩa
门卫看守
Câu hỏi thường gặp
保安 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
保安 có nghĩa là "Bảo vệ", thuộc loại danh từ. Người làm nhiệm vụ trông coi, bảo vệ an ninh.
保安 đọc như thế nào?
保安 phiên âm pinyin là "bǎo ān".
Đặt câu với 保安 như thế nào?
Ví dụ: 小区里的保安每天晚上都会巡逻,确保大家的安全。 — nghĩa là "Nhân viên bảo vệ trong khu dân cư mỗi tối đều đi tuần tra, đảm bảo an toàn cho mọi người.".
Gặp lại 保安 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng