倍
倍 (phiên âm pinyin: bèi) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưng". Âm Hán-Việt của 倍 là "bội". 倍 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 二的五倍是十 (năm lần hai là mười)
Câu ví dụ
二的五倍是十
Câu hỏi thường gặp
倍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
倍 có nghĩa là "lưng", thuộc loại lượng từ.
倍 đọc như thế nào?
倍 phiên âm pinyin là "bèi", âm Hán-Việt là "bội".
倍 thuộc HSK mấy?
倍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 倍 như thế nào?
Ví dụ: 二的五倍是十 — nghĩa là "năm lần hai là mười".
Gặp lại 倍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng