倒霉
HSK 5tính từ, cụm động-tân

倒霉 nghĩa là xui xẻo

Pinyin
dǎo méi
Tiếng Anh
to be out of luck, to get in trouble

倒霉 (phiên âm pinyin: dǎo méi) là tính từ, cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xui xẻo". 倒霉 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 真倒霉,赶到车站车刚开走。 (thật xui xẻo, đến được ga thì tàu vừa chạy.)

Câu ví dụ

真倒霉,赶到车站车刚开走。

thật xui xẻo, đến được ga thì tàu vừa chạy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

倒霉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

倒霉 có nghĩa là "xui xẻo", thuộc loại tính từ, cụm động-tân.

倒霉 đọc như thế nào?

倒霉 phiên âm pinyin là "dǎo méi".

倒霉 thuộc HSK mấy?

倒霉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 倒霉 như thế nào?

Ví dụ: 真倒霉,赶到车站车刚开走。 — nghĩa là "thật xui xẻo, đến được ga thì tàu vừa chạy.".

Gặp lại 倒霉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng