摔倒
HSK 5động từ

摔倒 nghĩa là ngã, vấp ngã, làm ai đó ngã

Pinyin
shuāi dǎo
Tiếng Anh
to fall downto slip and fallto throw sb to the ground

摔倒 (phiên âm pinyin: shuāi dǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngã, vấp ngã, làm ai đó ngã". 摔倒 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

摔倒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

摔倒 có nghĩa là "ngã, vấp ngã, làm ai đó ngã", thuộc loại động từ.

摔倒 đọc như thế nào?

摔倒 phiên âm pinyin là "shuāi dǎo".

摔倒 thuộc HSK mấy?

摔倒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 摔倒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng