颠倒顛倒 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ, danh từ

颠倒 nghĩa là lật ngược, đảo lộn

Pinyin
diān dǎo
Tiếng Anh
to put upside down; to reverse; to invert; confused; disordered; topsy-turvy; infatuated; perversion

颠倒 (phiên âm pinyin: diān dǎo) là động từ, tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lật ngược, đảo lộn". Dạng phồn thể viết là 顛倒. 颠倒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把这两个字颠倒过来就顺了。 (đảo ngược hai chữ này lại là xuôi rồi.)

Câu ví dụ

把这两个字颠倒过来就顺了。

đảo ngược hai chữ này lại là xuôi rồi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

颠倒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

颠倒 có nghĩa là "lật ngược, đảo lộn", thuộc loại động từ, tính từ, danh từ.

颠倒 đọc như thế nào?

颠倒 phiên âm pinyin là "diān dǎo".

颠倒 thuộc HSK mấy?

颠倒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 颠倒 như thế nào?

Ví dụ: 把这两个字颠倒过来就顺了。 — nghĩa là "đảo ngược hai chữ này lại là xuôi rồi.".

Gặp lại 颠倒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng