倒闭倒閉 (phồn thể)
HSK 6động từ

倒闭 nghĩa là sập tiệm, đóng cửa

Pinyin
dǎo bì
Tiếng Anh
to go bankruptto close down

倒闭 (phiên âm pinyin: dǎo bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sập tiệm, đóng cửa". Dạng phồn thể viết là 倒閉. 倒闭 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

倒闭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

倒闭 có nghĩa là "sập tiệm, đóng cửa", thuộc loại động từ.

倒闭 đọc như thế nào?

倒闭 phiên âm pinyin là "dǎo bì".

倒闭 thuộc HSK mấy?

倒闭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 倒闭 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng