HSK 4trạng từ, động từăn uống

nghĩa là đếm ngược

Pinyin
dào
Hán-Việt
đảo
Tiếng Anh
to invert; to move backward; to place upside downto pourback; in reverse orderactually; contrary to what was said/thoughtbut; still; nevertheless

倒 (phiên âm pinyin: dào) là trạng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đếm ngược". Âm Hán-Việt của 倒 là "đảo". 倒 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 你有什么理由,我倒要听听(我还以为你没有什么可说了呢)。 (anh có lý do gì, tôi đang muốn nghe đây (tôi cho rằng anh chẳng có gì để nói).)

Giải nghĩa

Làm cho chất lỏng chảy từ vật chứa này sang vật chứa khác.

Câu ví dụ

你有什么理由,我倒要听听(我还以为你没有什么可说了呢)。

anh có lý do gì, tôi đang muốn nghe đây (tôi cho rằng anh chẳng có gì để nói).

Cách dùng chi tiết

Dào có nghĩa là rót, đổ. Chúng ta dùng từ này khi muốn chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác, hoặc đổ ra ngoài. Ví dụ, bạn có thể nói 倒茶 (rót trà), 倒水 (rót nước), hoặc 倒垃圾 (đổ rác). Hãy tưởng tượng hành động chất lỏng chảy xuống là bạn sẽ nhớ ngay từ này.

Từ đồng nghĩa

倾倒

Câu hỏi thường gặp

倒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

倒 có nghĩa là "đếm ngược", thuộc loại trạng từ, động từ. Làm cho chất lỏng chảy từ vật chứa này sang vật chứa khác.

倒 đọc như thế nào?

倒 phiên âm pinyin là "dào", âm Hán-Việt là "đảo".

倒 thuộc HSK mấy?

倒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 倒 như thế nào?

Ví dụ: 你有什么理由,我倒要听听(我还以为你没有什么可说了呢)。 — nghĩa là "anh có lý do gì, tôi đang muốn nghe đây (tôi cho rằng anh chẳng có gì để nói).".

Gặp lại 倒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng