倾听傾聽 (phồn thể)

倾听 nghĩa là lắng nghe, chú ý nghe

Pinyin
qīng tīng
Tiếng Anh
listen attentively to

倾听 (phiên âm pinyin: qīng tīng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lắng nghe, chú ý nghe". Dạng phồn thể viết là 傾聽. 倾听 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 倾听群众的意见。 (lắng nghe ý kiến của quần chúng.)

Câu ví dụ

倾听群众的意见。

lắng nghe ý kiến của quần chúng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

倾听 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

倾听 có nghĩa là "lắng nghe, chú ý nghe".

倾听 đọc như thế nào?

倾听 phiên âm pinyin là "qīng tīng".

倾听 thuộc HSK mấy?

倾听 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 倾听 như thế nào?

Ví dụ: 倾听群众的意见。 — nghĩa là "lắng nghe ý kiến của quần chúng.".

Gặp lại 倾听 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng