打听打聽 (phồn thể)
HSK 5động từ

打听 nghĩa là thăm dò,nghe ngóng

Pinyin
dǎ tīng, dǎ ting
Tiếng Anh
to check around, to find out, to inquire about

打听 (phiên âm pinyin: dǎ tīng, dǎ ting) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thăm dò,nghe ngóng". Dạng phồn thể viết là 打聽. 打听 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 打听同伴的下落。 (thăm dò tung tích của người bạn.)

Câu ví dụ

打听同伴的下落。

thăm dò tung tích của người bạn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打听 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打听 có nghĩa là "thăm dò,nghe ngóng", thuộc loại động từ.

打听 đọc như thế nào?

打听 phiên âm pinyin là "dǎ tīng, dǎ ting".

打听 thuộc HSK mấy?

打听 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 打听 như thế nào?

Ví dụ: 打听同伴的下落。 — nghĩa là "thăm dò tung tích của người bạn.".

Gặp lại 打听 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng