听音乐

听音乐 nghĩa là Nghe nhạc

Pinyin
tīng yīn yuè

听音乐 (phiên âm pinyin: tīng yīn yuè) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nghe nhạc". Ví dụ: 我喜欢在做家务的时候听音乐,这样不觉得累。 (Tôi thích nghe nhạc khi làm việc nhà, như vậy không thấy mệt.)

Giải nghĩa

Hành động thưởng thức âm nhạc bằng tai.

Câu ví dụ

我喜欢在做家务的时候听音乐,这样不觉得累。

Tôi thích nghe nhạc khi làm việc nhà, như vậy không thấy mệt.

Cách dùng chi tiết

听音乐 là một cụm động từ thông dụng, có nghĩa là nghe nhạc. Đây là cách diễn đạt tự nhiên nhất khi người bản ngữ muốn nói về việc thưởng thức âm nhạc bằng thính giác. Cụm này kết hợp động từ 听 (tīng - nghe) và danh từ 音乐 (yīnyuè - âm nhạc). Nó thường được dùng để diễn tả một hoạt động giải trí hoặc thư giãn.

Phân tích từng chữ

tīngnghe

Từ đồng nghĩa

欣赏音乐

Câu hỏi thường gặp

听音乐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

听音乐 có nghĩa là "Nghe nhạc", thuộc loại cụm từ. Hành động thưởng thức âm nhạc bằng tai.

听音乐 đọc như thế nào?

听音乐 phiên âm pinyin là "tīng yīn yuè".

Đặt câu với 听音乐 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢在做家务的时候听音乐,这样不觉得累。 — nghĩa là "Tôi thích nghe nhạc khi làm việc nhà, như vậy không thấy mệt.".

Gặp lại 听音乐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng