HSK 1động từ

nghĩa là làm

Pinyin
zuò
Hán-Việt
tố
Tiếng Anh
to do; to make; to actto make; to produce; to manufacturecook; preparedo; act; engage inbe; becomewrite; composecelebratebe used asform/contract a relationshippretend; feignmake loveplay tricks to punish sb

做 (phiên âm pinyin: zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm". Âm Hán-Việt của 做 là "tố". 做 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 树皮可以做造纸的原料。 (vỏ cây có thể dùng làm nguyên liệu làm giấy.)

Câu ví dụ

树皮可以做造纸的原料。

vỏ cây có thể dùng làm nguyên liệu làm giấy.

Câu hỏi thường gặp

做 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

做 có nghĩa là "làm", thuộc loại động từ.

做 đọc như thế nào?

做 phiên âm pinyin là "zuò", âm Hán-Việt là "tố".

做 thuộc HSK mấy?

做 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 做 như thế nào?

Ví dụ: 树皮可以做造纸的原料。 — nghĩa là "vỏ cây có thể dùng làm nguyên liệu làm giấy.".

Gặp lại 做 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng